kiểm dịch

kiểm dịch

Tất cả hành khách nhập cảnh đều phải trải qua kiểm dịch y tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động kiểm tra, giám sát y tế: Chỉ quá trình kiểm tra, theo dõi áp dụng các biện pháp phòng ngừa đối với người, động vật, thực vật hoặc hàng hóa để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh truyền nhiễm.
    • Cơ quan hoặc quy định thực hiện việc kiểm soát dịch bệnh: Có thể chỉquan chức năng hoặc hệ thống quy định pháp lý thực hiện công tác này.
  2. Động từ:

    • Thực hiện việc kiểm tra cách ly để phòng dịch: Hành động áp dụng các biện pháp như kiểm tra sức khỏe, cách ly, hoặc xử lý để đảm bảo không làm lây lan mầm bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tất cả hành khách nhập cảnh đều phải trải qua kiểm dịch y tế.
    • Cảng hàng không trạm kiểm dịch động thực vật riêng biệt.
  • Động từ:

    • quan chức năng sẽ kiểm dịch hàng nhập khẩu này trong vòng 14 ngày.
    • Những con vật nghi mắc bệnh cần được kiểm dịch ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Áp dụng biện pháp kiểm dịch": Thực hiện các quy trình cách ly kiểm soát chính thức.

    • Thành phố đã áp dụng biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt đối với khu vực ca bệnh.
  • "Khu vực kiểm dịch": Vùng được khoanh vùng để cách ly theo dõi.

    • Tàu bị nghi ngờ phải neo đậu tại khu vực kiểm dịch của cảng.
Biến thể từ liên quan
  • Kiểm dịch động vật: Hoạt động kiểm soát dịch bệnh trên động vật.
  • Kiểm dịch thực vật: Hoạt động kiểm soát sâu bệnh trên cây trồng sản phẩm thực vật.
  • Kiểm dịch y tế: Hoạt động kiểm soát dịch bệnh ở người, đặc biệt tại cửa khẩu.
  • Cách ly (động từ/danh từ): Biện pháp tách riêng đối tượng nghi nhiễm bệnh, một phần quan trọng của công tác kiểm dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Cách ly y tế: Nhấn mạnh đến biện pháp tách biệt để phòng bệnh.
  • Giám sát dịch tễ: Nhấn mạnh đến hoạt động theo dõi kiểm soát sự lây lan của bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Chứng thư kiểm dịch: Văn bản xác nhận đã hoàn thành kiểm tra đạt yêu cầu về kiểm dịch.

    • hàng xuất khẩu phải chứng thư kiểm dịch do cơ quan thẩm quyền cấp.
  • Thời gian kiểm dịch: Khoảng thời gian bắt buộc phải cách ly theo dõi.

    • Thời gian kiểm dịch đối với loại virus này 21 ngày.
Thành ngữ liên quan
  • "Kiểm dịch chặt cửa khẩu": Thực hiện các biện pháp kiểm soát y tế rất nghiêm ngặt tại các điểm nhập cảnh để ngăn dịch bệnh xâm nhập.
    • Trước tình hình dịch phức tạp, việc kiểm dịch chặt cửa khẩu cùng cần thiết.